• Easy Trading

Các thuật ngữ hay được nhắc đến mỗi khi đi Pool

Updated: Dec 19, 2021

Khái niệm “đi pool” vẫn còn rất mới đối với một số newbie , nên hôm nay mình sẽ tổng hợp những thuật ngữ hay được nhắc đến mỗi khi đi pool để các bạn có thể hiểu rõ hơn về dự án nha ❤️


1. Đi pool

Ở các giai đoạn bán sớm của các dự án, họ sẽ chia ra các gói token có giá trị cao và chào bán cho các đối tác, cộng đồng uy tín… nhằm có quỹ phát triển thời kỳ đầu với mức giá ưu đãi. Các gói đó có thể được gọi là pool. Đi pool có thể hiểu nôm na là nhiều người cùng hùn lại để mua chung một pool cho đủ hết giá trị được phân bổ (allocation).


2. Vesting

Từ này thường được thấy ở mục token release schedule của các dự án. Vesting được hiểu là một khoảng thời gian token được trả dần, những người nằm trong mục này sẽ nhận token từ từ, cho đến thời điểm cuối cùng là nhận được toàn bộ token. Thường sẽ áp dụng cho token của team, advisors hoặc investors nắm giữ.

Ví dụ: Team Allocation: Cliff 12 tháng, vesting 12 tháng, nghĩa là 12 tháng đầu không có token cho team, từ tháng 13 tới tháng 24 sẽ trả dần token.


3. Vesting period

Tổng thời gian token được phân phối thành từng đợt theo lịch vesting.

Ví dụ: Linear vesting theo tháng trong 12 tháng tức là mỗi tháng sẽ đều đặn nhận được 1/12 tổng số token đã mua.


4. Cliffing

Khái niệm thường được thấy trong lịch trả token của các dự án. Cliff chỉ khoảng thời gian "trượt", token sẽ không được trả vào những tháng này. Thông thường thì cliff sẽ áp dụng cho các phần token được phân bổ cho team, cố vấn (advisors) hoặc nhà đầu tư (investors) chiến lược, giúp người mua yên tâm là sẽ không bị "xả" sau khi token được phát hành.

Ví dụ: "Team allocation có cliff 12 tháng, vesting 12 tháng" nghĩa là 12 tháng đầu team sẽ không nhận được token, từ tháng 13 tới tháng 24 sẽ trả dần hàng tháng, mỗi lần 1/12 số token.


5. Full lock duration

Chỉ toàn bộ khoảng thời gian mà token bị khóa, bao gồm cả cliff (nếu có). Đa phần các trường hợp nếu không có cliff thì full lock duration = vesting period.

Ví dụ: Phần phân bổ cho Seed/Investor sau TGE thường không bắt đầu vest liền, mà thường có cliff một thời gian. Nếu clift 12 tháng, vesting linear 24 tháng tức là 12 tháng đầu không có phân phối token, từ tháng 13 đến tháng 36 sẽ nhận 1/24 số token/tháng.


6. TGE (Token Generation Event): Sự kiện tạo token

Thường dùng để chỉ thời điểm mà một dự án bắt đầu tạo token trên blockchain. Sau TGE, tùy theo từng dự án mà token sẽ được trả cho nhà đầu tư sớm và/hoặc có thể giao dịch trên thị trường.

Khi đi pool, TGE thường là thời điểm dự án trả token lần đầu tiên theo số % tương ứng. Ví dụ: Dự án Atlantis (TAU) trả 10% TGE. Nếu mua 200$ với giá 0,08 ta được tổng cộng 2.500 TAU, TGE trả 10% = 250 TAU.


7. Liquidity Pool (LP)

Thường thấy ở các dự án DEX và lending. Có thể hình dung LP là một cái “hồ/bể”, trong đó có chứa cặp tài sản (thường là token và coin dùng để mua bán, vd như BNB) và đợi người khác mua/bán, vay/mượn theo nhu cầu. Người bỏ tài sản vào pool được gọi là Liquidity Provider và có thể nhận về phí giao dịch khi có giao dịch ở LP.


8. Hard Cap: Giới hạn trần, mức vốn huy động tối đa

Hard Cap là mức vốn tối đa mà dự án muốn huy động thông qua các hoạt động seed sale, private sale, presale, ICO, IEO... Một khi đã đạt được HC thì dự án không huy động vốn nữa.


9. ICO: Phát hành Coin lần đầu

ICO (Initial Coin Offering) có nghĩa phát hành đồng tiền lần đầu, đây là một cách gọi vốn trong thị trường Crypto.


10. IDO

IDO là từ viết tắt của của Initial Decentralized Exchange Offering. Đây cũng là một hình thức gọi vốn, nhưng nơi gọi vốn không phải là sàn tập trung (Centralized Exchange) như Binance, mà là các nền tảng phi tập trung như Polkastarter, Poolz, Dao Maker,..


11. IEO

IEO là từ viết tắt của Initial Exchange Offering, nó cũng giống như ICO, cũng là một hình thức kêu gọi vốn. Nhưng IEO là crowdfunding thông qua việc chào bán token trên các sàn giao dịch.

Chắc anh em có lẽ quen thuộc với Binance Launchpad, các dự án niêm yết trên này đều được chào bán với hình thức IEO, một số dự án gần đây như Injective Protocol (INJ), Sandbox (SAND),...


12. Launchpad

Launchpad là nơi các dự án hiện nay sử dụng để phát hành token và gọi vốn IDO, có thể kể đến một vài cái tên như Polkastarter, DAO Maker, Solstarter, BSCPad,…


13. Liquidity: Thanh khoản

Liquidity là thanh khoản trên sàn DEX (PancakeSwap, UniSwap, BakerySwap…) hoặc CEX (Binance, Gate, Kucoin, OKEx…). Thanh khoản nhiều đồng nghĩa với việc giao dịch sẽ không bị lệch giá quá nhiều do nhu cầu mua bán của thị trường cao.

Một ví dụ của tài sản có tính thanh khoản cao là BTC và ETH. Nếu mua bán số lượng khoảng $10,000 cũng không làm thị trường biến động giá nhiều, nhưng nếu dùng $10,000 mua những token mới ra mắt, sẽ đẩy giá lên rất cao vì không có ai bán.


14. ROI: Tỷ suất hoàn vốn

ROI là viết tắt của Return On Investment, đây là chỉ số tỷ suất hoàn vốn. Nói một cách đơn giản là “lãi” - lợi nhuận (tính theo %) trên tổng số tiền đầu tư.


15. Smart contract: Hợp đồng thông minh

Smart contract (Hợp đồng thông minh) là một thuật ngữ mô tả khả năng tự đưa ra các điều khoản và thực thi thỏa thuận của hệ thống máy tính trên blockchain. Toàn bộ logic của smart contract được thực hiện tự động và không có sự can thiệp từ bên ngoài.


16. Whitelist

Whitelist có thể nói là một thuật ngữ không thể thiếu nếu bạn đầu tư vào một đợt mua sớm hoặc phát hành token nào đó. Nói một cách dễ hiểu thì whitelist là danh sách ưu tiên. Một khi lọt vào whitelist, bạn sẽ được ưu tiên và có khi sẽ là “chắc suất” mua trước so với thị trường.


17. Moonsheet

Moonsheet là từ ghép của 2 từ đơn là moon và sheet.

Moon là từ chỉ việc tăng giá, tăng lên rất cao, ví dụ như "to the moon" hoặc "mooning" - đang tăng giá. Sheet tức là một cái bảng tính, liệt kê số liệu, ví dụ file Excel có dòng/cột thì gọi là spreadsheet.

Moonsheet có thể hiểu nôm na là bảng liệt kê các mức giá của một token ứng với các mốc x cụ thể như x1, x10, x100, x200... Đi kèm theo đó là giá token, vốn hóa thị trường (market cap)...

Moonsheet chỉ có giá trị tham khảo là chính, không phải lời khuyên đầu tư và cũng không phải là lời hứa hẹn hoặc cam kết gì cả, đôi khi được thực hiện bởi bên nào đó để tăng tính FOMO.


2,712 views0 comments